Open today: 7:30AM - 9:00PM

Lenovo

Sắp xếp theo:

LENOVO VIBE Z2W

57,960₫

LENOVO VIBE Z2W

57,960₫

Màn hình   LENOVO VIBE Z2W     

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn   LENOVO VIBE Z2W          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin   LENOVO VIBE Z2W    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc   LENOVO VIBE Z2W     

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh   LENOVO VIBE Z2W     

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic   LENOVO VIBE Z2W         

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước   LENOVO VIBE Z2W           

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G   LENOVO VIBE Z2W        

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth   LENOVO VIBE Z2W    

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim   LENOVO VIBE Z2W     

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn   LENOVO VIBE Z2W       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main   LENOVO VIBE Z2W         

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi    LENOVO VIBE Z2W       

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       4K (2160 x 3840 Pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  4.6" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       23 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Có quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       7 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   MT6795 (Helio x10) 8 nhân 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          PowerVR G6200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    Có hỗ trợ 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Nguyên khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Hợp kim nhôm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Chưa xác định - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Mở khóa nhanh bằng vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LENOVO YOGA BOOK YB1-X91F

80,085₫

Màn hình   LENOVO YOGA BOOK YB1-X91F

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   LENOVO YOGA BOOK YB1-X91F

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   LENOVO YOGA BOOK YB1-X91F

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   LENOVO YOGA BOOK YB1-X91F

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   LENOVO YOGA BOOK YB1-X91F

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   LENOVO YOGA BOOK YB1-X91F

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   LENOVO YOGA BOOK YB1-X91F

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   LENOVO YOGA BOOK YB1-X91F

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   LENOVO YOGA BOOK YB1-X91F

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   LENOVO YOGA BOOK YB1-X91F

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   LENOVO YOGA BOOK YB1-X91F

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   LENOVO YOGA BOOK YB1-X91F

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   LENOVO YOGA BOOK YB1-X91F

Không quay

Máy nóng

 

trọng lượng sản phẩm   2,4 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kích thước sản phẩm      35 x 29 x 39 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

pin:        Cần có 1 pin lithium ion (bao gồm). - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

số mô hình          NH.Q1UEG.004 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

màu       đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yếu tố hình thức               Máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kích thước màn hình       17,3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ phân giải màn hình    3,840 x 2,160 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình tối đa       3,840 x 2,160 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thương hiệu bộ vi xử lý Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại vi xử lý          Core i7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tốc độ xử lý         2,8 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhân xử lý           1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ chính               32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

công nghệ bộ nhớ           DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ        DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa được hỗ trợ     64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước ổ cứng            1 TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

công nghệ ổ cứng            HDD | SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa Nvidia - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà sản xuất chipset      nVidia - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ đồ họa mô tả             NVIDIA GeForce GTX 1070 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bộ nhớ card đồ họa         VRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ đồ họa kích thước bộ nhớ   8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại kết nối         802_11_ABGNAC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại mạng WLAN              802.11 a / b / g / n / ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng giao diện USB 3.0          4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số giao diện HDMI           1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng Ethernet             1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ quang học           DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Lithium Ion (Li-Ion) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin trung bình  7 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin lithium  48 watt giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

999,810₫

Màn hình   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Intel Celeron - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3060 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.60 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Burst Frequency 2.48 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  HDD: 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      HD BrightView LED-backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone, DTS Studio Sound™, Loa kép (2 kênh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              0.9 MP, HP TrueVision Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Multi TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                PIN rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 345.4 mm - Ngang 241.5 mm - Dày 24 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.94 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

959,100₫

Màn hình   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Intel Celeron - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3060 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.60 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Burst Frequency 2.48 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  HDD: 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      HD BrightView LED-backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone, DTS Studio Sound™, Loa kép (2 kênh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              0.9 MP, HP TrueVision Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Multi TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                PIN rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 345.4 mm - Ngang 241.5 mm - Dày 24 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.94 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

323,595₫

Màn hình   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Intel Celeron - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3060 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.60 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Burst Frequency 2.48 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  HDD: 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      HD BrightView LED-backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone, DTS Studio Sound™, Loa kép (2 kênh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              0.9 MP, HP TrueVision Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Multi TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                PIN rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 345.4 mm - Ngang 241.5 mm - Dày 24 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.94 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

159,000₫

Màn hình   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Intel Celeron - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3060 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.60 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Burst Frequency 2.48 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  HDD: 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      HD BrightView LED-backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone, DTS Studio Sound™, Loa kép (2 kênh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              0.9 MP, HP TrueVision Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Multi TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                PIN rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 345.4 mm - Ngang 241.5 mm - Dày 24 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.94 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LENOVO TAB 7 WIFI

39,800₫

LENOVO TAB 7 WIFI

39,800₫

 

Màn hình máy tính bảng  LENOVO TAB 7 WIFI             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  LENOVO TAB 7 WIFI     

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  LENOVO TAB 7 WIFI            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  LENOVO TAB 7 WIFI             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  LENOVO TAB 7 WIFI            

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  LENOVO TAB 7 WIFI    

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  LENOVO TAB 7 WIFI       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  LENOVO TAB 7 WIFI   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  LENOVO TAB 7 WIFI           

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  LENOVO TAB 7 WIFI            

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  LENOVO TAB 7 WIFI              

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  LENOVO TAB 7 WIFI     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  LENOVO TAB 7 WIFI   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       2224 x 1668 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      10.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh & Quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        12 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Ultra HD@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    7 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     iOS 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU (Chipset)           Apple A10X 6 nhân 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ hoạ (GPU)          Power VR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng              Khoảng 59.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             Tiệm cận, La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Khí áp kế, Gia tốc, Fingerprint Sensor, Ánh sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe SIM         1 SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại SIM               Nano Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thực hiện cuộc gọi           FaceTime - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G            Có 3G (tốc độ Download 42 Mbps; Upload 5.76 Mbps) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 4G            4G LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiFi       Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            A2DP, 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Lightning - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ OTG         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           4 stereo speakers, Mở khóa bằng vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhôm nguyên khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 250.6 mm - Ngang 174.1 mm - Dày 6.1 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       477 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin & Dung lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mức năng lượng tiêu thụ              30.4 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G

43,200₫

 

Màn hình máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       2224 x 1668 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      10.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh & Quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        12 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Ultra HD@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    7 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     iOS 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU (Chipset)           Apple A10X 6 nhân 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ hoạ (GPU)          Power VR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng              Khoảng 59.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             Tiệm cận, La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Khí áp kế, Gia tốc, Fingerprint Sensor, Ánh sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe SIM         1 SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại SIM               Nano Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thực hiện cuộc gọi           FaceTime - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G            Có 3G (tốc độ Download 42 Mbps; Upload 5.76 Mbps) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 4G            4G LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiFi       Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            A2DP, 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Lightning - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ OTG         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           4 stereo speakers, Mở khóa bằng vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhôm nguyên khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 250.6 mm - Ngang 174.1 mm - Dày 6.1 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       477 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin & Dung lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mức năng lượng tiêu thụ              30.4 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LENOVO TAB 7 DUAL SIM

68,140₫

 

Màn hình máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM     

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       2224 x 1668 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      10.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh & Quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        12 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Ultra HD@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    7 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     iOS 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU (Chipset)           Apple A10X 6 nhân 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ hoạ (GPU)          Power VR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng              Khoảng 59.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             Tiệm cận, La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Khí áp kế, Gia tốc, Fingerprint Sensor, Ánh sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe SIM         1 SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại SIM               Nano Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thực hiện cuộc gọi           FaceTime - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G            Có 3G (tốc độ Download 42 Mbps; Upload 5.76 Mbps) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 4G            4G LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiFi       Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            A2DP, 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Lightning - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ OTG         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           4 stereo speakers, Mở khóa bằng vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhôm nguyên khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 250.6 mm - Ngang 174.1 mm - Dày 6.1 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       477 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin & Dung lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mức năng lượng tiêu thụ              30.4 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LENOVO TAB 4 10 WIFI

65,780₫

 

Màn hình máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI         

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       2224 x 1668 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      10.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh & Quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        12 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Ultra HD@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    7 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     iOS 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU (Chipset)           Apple A10X 6 nhân 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ hoạ (GPU)          Power VR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng              Khoảng 59.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             Tiệm cận, La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Khí áp kế, Gia tốc, Fingerprint Sensor, Ánh sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe SIM         1 SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại SIM               Nano Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thực hiện cuộc gọi           FaceTime - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G            Có 3G (tốc độ Download 42 Mbps; Upload 5.76 Mbps) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 4G            4G LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiFi       Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            A2DP, 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Lightning - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ OTG         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           4 stereo speakers, Mở khóa bằng vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhôm nguyên khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 250.6 mm - Ngang 174.1 mm - Dày 6.1 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       477 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin & Dung lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mức năng lượng tiêu thụ              30.4 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LENOVO TAB 4 10 LTE

97,200₫

 

Màn hình máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE        

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE       

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE        

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE            

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE              

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE           

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE       

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE        

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE            

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE          

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       2224 x 1668 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      10.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh & Quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        12 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Ultra HD@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    7 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     iOS 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU (Chipset)           Apple A10X 6 nhân 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ hoạ (GPU)          Power VR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng              Khoảng 59.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             Tiệm cận, La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Khí áp kế, Gia tốc, Fingerprint Sensor, Ánh sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe SIM         1 SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại SIM               Nano Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thực hiện cuộc gọi           FaceTime - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G            Có 3G (tốc độ Download 42 Mbps; Upload 5.76 Mbps) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 4G            4G LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiFi       Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            A2DP, 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Lightning - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ OTG         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           4 stereo speakers, Mở khóa bằng vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhôm nguyên khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 250.6 mm - Ngang 174.1 mm - Dày 6.1 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       477 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin & Dung lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mức năng lượng tiêu thụ              30.4 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LENOVO TAB 3 8 WIFI

64,800₫

 

Màn hình máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI            

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       2224 x 1668 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      10.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh & Quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        12 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Ultra HD@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    7 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     iOS 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU (Chipset)           Apple A10X 6 nhân 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ hoạ (GPU)          Power VR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng              Khoảng 59.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             Tiệm cận, La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Khí áp kế, Gia tốc, Fingerprint Sensor, Ánh sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe SIM         1 SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại SIM               Nano Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thực hiện cuộc gọi           FaceTime - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G            Có 3G (tốc độ Download 42 Mbps; Upload 5.76 Mbps) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 4G            4G LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiFi       Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            A2DP, 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Lightning - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ OTG         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           4 stereo speakers, Mở khóa bằng vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhôm nguyên khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 250.6 mm - Ngang 174.1 mm - Dày 6.1 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       477 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin & Dung lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mức năng lượng tiêu thụ              30.4 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

Phụ kiện theo máy

OUKITEL WP5000

142,140₫

OUKITEL U18

70,840₫

OUKITEL MIX 2

113,620₫

Dịch vụ theo máy

OUKITEL K5

51,980₫

OUKITEL K10

132,940₫

OUKITEL C9

64,400₫

OPPO A3

99,800₫

IPHONE X

600,000₫

IPHONE X

600,000₫


Màn hình IPHONE X
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE X
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE X
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE X
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE X
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE X
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE X
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE X
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE X
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE X
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE X
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE X
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE X
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
OLED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1125 x 2436 Pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.8"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.39 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple GPU 3 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 143.6 mm - Ngang 70.9 mm - Dày 7.7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
174 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2716 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nhận diện khuôn mặt Face ID- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 8 PLUS

480,000₫

IPHONE 8 PLUS

480,000₫


Màn hình IPHONE 8 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 8 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 8 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 8 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 8 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 8 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 8 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 8 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 8 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 8 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 8 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 8 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 8 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.4 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
202 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2691 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 8

420,000₫

IPHONE 8

420,000₫


Màn hình IPHONE 8
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 8
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 8
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 8
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 8
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 8
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 8
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 8
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 8
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 8
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 8
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 8
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 8
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HD (1334 x 750 Pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4.7"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
148 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1821 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 7 PLUS

400,000₫

IPHONE 7 PLUS

400,000₫


Màn hình IPHONE 7 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 7 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 7 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 7 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 7 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 7 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 7 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 7 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 7 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 7 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 7 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 7 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 7 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Retina Flash, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Tự động lấy nét, Selfie ngược sáng HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chip đồ họa 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khoảng 28 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v4.2, A2DP, LE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, Air Play, OTG, HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hợp kim Nhôm + Magie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
188 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2900 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
11/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 7

320,000₫

IPHONE 7

320,000₫


Màn hình IPHONE 7
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 7
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 7
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 7
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 7
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 7
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 7
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 7
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 7
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 7
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 7
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 7
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 7
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HD (1334 x 750 Pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4.7"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Tự động lấy nét, Selfie ngược sáng HDR, Retina Flash, Panorama- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chip đồ họa 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khoảng 28 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v4.2, A2DP, LE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Air Play, NFC, OTG, HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hợp kim Nhôm + Magie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 138.3 mm - Ngang 67.1 mm - Dày 7.1 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
138 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1960 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, MP4, AVI, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, MP3, WAV, AAC, FLAC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
11/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 6 PLUS

336,000₫

IPHONE 6 PLUS

336,000₫


Màn hình IPHONE 6 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 6 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 6 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 6 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 6 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 6 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 6 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 6 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 6 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 6 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 6 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 6 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 6 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
8 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim FullHD 1080p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1.2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nhận diện khuôn mặt, Tự động lấy nét, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A8 2 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
PowerVR GX6450- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
V4.0, A2DP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Air Play, OTG, HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hợp kim nhôm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.1 mm - Ngang 77.8 mm - Dày 7.1 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
172 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2915 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 6S PLUS

338,000₫

IPHONE 6S PLUS

338,000₫


Màn hình IPHONE 6S PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 6S PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 6S PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 6S PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 6S PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 6S PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 6S PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 6S PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 6S PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 6S PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 6S PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 6S PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 6S PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

  • Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim 4K 2160p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nétChạm lấy nétNhận diện khuôn mặtHDRPanoramaChống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Selfie ngược sáng HDRTự động lấy nétTự động cân bằng sángRetina FlashPanorama- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

iOS 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Apple A9 2 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerVR GT7600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 54 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G, 4G LTE Cat 6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/acDual-bandDLNAWi-Fi DirectWi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A-GPSGLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A2DPV4.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Air Play- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hợp kim nhôm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

192 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2750 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin chuẩn Li-Po- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D Touch
Mặt kính 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3GPMP4AVIWMVH.263H.264(MPEG4-AVC)DivX- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP3WAVWMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

11/2015- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

© TRUNG TÂM BẢO HÀNH ỦY QUYỀN CHÍNH HÃNG LAPTOP PHONE TABLET, XEM SỬA TRƯỚC MẶT
Lien he vienmaytinh
Lien he vienmaytinh