Open today: 7:30AM - 9:00PM

HP

Sắp xếp theo:

HP COMPAQ PRESARIO CQ42-200

54,000₫

Màn hình HP COMPAQ PRESARIO CQ42-200

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ PRESARIO CQ42-200

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ PRESARIO CQ42-200

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ PRESARIO CQ42-200

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ PRESARIO CQ42-200

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ42-200

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ PRESARIO CQ42-200

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ PRESARIO CQ42-200

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ PRESARIO CQ42-200

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ PRESARIO CQ42-200

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ PRESARIO CQ42-200

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ42-200

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ PRESARIO CQ42-200

Không quay

Máy nóng

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Pentium III 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache L2 - 256 KB - Bộ nhớ cache chuyển nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bus dữ liệu 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 256 KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng cấu hình bộ nhớ được cung cấp được hàn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quy tắc nâng cấp mô-đun tối đa 256 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 64 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu phi ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang 1 x DVD-ROM - cố định- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Thế hệ thứ 2, CD-DA, CD-XA, CDi, Kodak PhotoCD, CD Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 10x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa được hỗ trợ 576 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM - không phải ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 144-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe trống 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 1024 x 768 (XGA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 24 bit (16,7 triệu màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (chỉ số) 35,8 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên viết tắt độ phân giải màn hình XGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THAM SỐ MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung sai rung 0,5 g @ 10-500 Hz (hoạt động) / 1 g @ 10-500 Hz (không hoạt động)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động Độ cao tối đa 9840 ft- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 10 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH & VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa AGP 2x - Trident CyberBlade i1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ bộ nhớ video dùng chung (UMA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa hiển thị được hỗ trợ SVGA (800x600), SXGA (1280x1024), VGA (640x480), XGA (1024x768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video tương tự không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ tối đa Qty 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cấp không thể nâng cấp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Pentium III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Ổ ĐĨA DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đĩa mềm 3,5 inch 1,44 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4,8 Ah- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 110/220 V ± 10% (50/60 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots 2 x bộ nhớ (2 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x CardBus (1 miễn phí)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 x USB - 4 pin Loại USB A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hồng ngoại - IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x âm thanh - line-out / tai nghe - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x microphone - đầu vào - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x audio - line-in - điện thoại mini âm thanh nổi 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hiển thị / video - VGA - 15 pin HD D-Sub (HD-15) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x nối ​​tiếp - RS-232C - 9 pin D-Sub (DB-9) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x bàn phím / chuột - chung - 6 pin mini-DIN (kiểu PS / 2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x song song - IEEE 1284 (EPP / ECP) ​​- Pin 25 D-Sub (DB-25) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

HP COMPAQ PRESARIO CQ42-100

48,000₫

Màn hình HP COMPAQ PRESARIO CQ42-100

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ PRESARIO CQ42-100

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ PRESARIO CQ42-100

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ PRESARIO CQ42-100

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ PRESARIO CQ42-100

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ42-100

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ PRESARIO CQ42-100

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ PRESARIO CQ42-100

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ PRESARIO CQ42-100

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ PRESARIO CQ42-100

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ PRESARIO CQ42-100

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ42-100

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ PRESARIO CQ42-100

Không quay

Máy nóng

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Pentium III 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache L2 - 256 KB - Bộ nhớ cache chuyển nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bus dữ liệu 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 256 KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng cấu hình bộ nhớ được cung cấp được hàn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quy tắc nâng cấp mô-đun tối đa 256 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 64 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu phi ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang 1 x DVD-ROM - cố định- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Thế hệ thứ 2, CD-DA, CD-XA, CDi, Kodak PhotoCD, CD Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 10x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa được hỗ trợ 576 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM - không phải ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 144-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe trống 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 1024 x 768 (XGA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 24 bit (16,7 triệu màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (chỉ số) 35,8 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên viết tắt độ phân giải màn hình XGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THAM SỐ MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung sai rung 0,5 g @ 10-500 Hz (hoạt động) / 1 g @ 10-500 Hz (không hoạt động)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động Độ cao tối đa 9840 ft- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 10 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH & VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa AGP 2x - Trident CyberBlade i1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ bộ nhớ video dùng chung (UMA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa hiển thị được hỗ trợ SVGA (800x600), SXGA (1280x1024), VGA (640x480), XGA (1024x768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video tương tự không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ tối đa Qty 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cấp không thể nâng cấp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Pentium III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Ổ ĐĨA DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đĩa mềm 3,5 inch 1,44 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4,8 Ah- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 110/220 V ± 10% (50/60 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots 2 x bộ nhớ (2 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x CardBus (1 miễn phí)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 x USB - 4 pin Loại USB A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hồng ngoại - IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x âm thanh - line-out / tai nghe - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x microphone - đầu vào - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x audio - line-in - điện thoại mini âm thanh nổi 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hiển thị / video - VGA - 15 pin HD D-Sub (HD-15) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x nối ​​tiếp - RS-232C - 9 pin D-Sub (DB-9) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x bàn phím / chuột - chung - 6 pin mini-DIN (kiểu PS / 2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x song song - IEEE 1284 (EPP / ECP) ​​- Pin 25 D-Sub (DB-25) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

HP COMPAQ PRESARIO CQ41-200

46,000₫

Màn hình HP COMPAQ PRESARIO CQ41-200

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ PRESARIO CQ41-200

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ PRESARIO CQ41-200

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ PRESARIO CQ41-200

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ PRESARIO CQ41-200

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ41-200

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ PRESARIO CQ41-200

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ PRESARIO CQ41-200

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ PRESARIO CQ41-200

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ PRESARIO CQ41-200

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ PRESARIO CQ41-200

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ41-200

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ PRESARIO CQ41-200

Không quay

Máy nóng

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Pentium III 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache L2 - 256 KB - Bộ nhớ cache chuyển nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bus dữ liệu 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 256 KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng cấu hình bộ nhớ được cung cấp được hàn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quy tắc nâng cấp mô-đun tối đa 256 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 64 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu phi ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang 1 x DVD-ROM - cố định- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Thế hệ thứ 2, CD-DA, CD-XA, CDi, Kodak PhotoCD, CD Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 10x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa được hỗ trợ 576 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM - không phải ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 144-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe trống 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 1024 x 768 (XGA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 24 bit (16,7 triệu màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (chỉ số) 35,8 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên viết tắt độ phân giải màn hình XGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THAM SỐ MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung sai rung 0,5 g @ 10-500 Hz (hoạt động) / 1 g @ 10-500 Hz (không hoạt động)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động Độ cao tối đa 9840 ft- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 10 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH & VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa AGP 2x - Trident CyberBlade i1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ bộ nhớ video dùng chung (UMA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa hiển thị được hỗ trợ SVGA (800x600), SXGA (1280x1024), VGA (640x480), XGA (1024x768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video tương tự không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ tối đa Qty 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cấp không thể nâng cấp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Pentium III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Ổ ĐĨA DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đĩa mềm 3,5 inch 1,44 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4,8 Ah- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 110/220 V ± 10% (50/60 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots 2 x bộ nhớ (2 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x CardBus (1 miễn phí)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 x USB - 4 pin Loại USB A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hồng ngoại - IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x âm thanh - line-out / tai nghe - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x microphone - đầu vào - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x audio - line-in - điện thoại mini âm thanh nổi 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hiển thị / video - VGA - 15 pin HD D-Sub (HD-15) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x nối ​​tiếp - RS-232C - 9 pin D-Sub (DB-9) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x bàn phím / chuột - chung - 6 pin mini-DIN (kiểu PS / 2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x song song - IEEE 1284 (EPP / ECP) ​​- Pin 25 D-Sub (DB-25) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

HP COMPAQ PRESARIO CQ41-100

47,000₫

Màn hình HP COMPAQ PRESARIO CQ41-100

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ PRESARIO CQ41-100

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ PRESARIO CQ41-100

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ PRESARIO CQ41-100

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ PRESARIO CQ41-100

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ41-100

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ PRESARIO CQ41-100

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ PRESARIO CQ41-100

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ PRESARIO CQ41-100

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ PRESARIO CQ41-100

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ PRESARIO CQ41-100

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ41-100

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ PRESARIO CQ41-100

Không quay

Máy nóng

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Pentium III 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache L2 - 256 KB - Bộ nhớ cache chuyển nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bus dữ liệu 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 256 KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng cấu hình bộ nhớ được cung cấp được hàn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quy tắc nâng cấp mô-đun tối đa 256 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 64 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu phi ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang 1 x DVD-ROM - cố định- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Thế hệ thứ 2, CD-DA, CD-XA, CDi, Kodak PhotoCD, CD Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 10x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa được hỗ trợ 576 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM - không phải ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 144-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe trống 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 1024 x 768 (XGA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 24 bit (16,7 triệu màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (chỉ số) 35,8 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên viết tắt độ phân giải màn hình XGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THAM SỐ MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung sai rung 0,5 g @ 10-500 Hz (hoạt động) / 1 g @ 10-500 Hz (không hoạt động)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động Độ cao tối đa 9840 ft- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 10 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH & VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa AGP 2x - Trident CyberBlade i1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ bộ nhớ video dùng chung (UMA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa hiển thị được hỗ trợ SVGA (800x600), SXGA (1280x1024), VGA (640x480), XGA (1024x768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video tương tự không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ tối đa Qty 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cấp không thể nâng cấp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Pentium III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Ổ ĐĨA DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đĩa mềm 3,5 inch 1,44 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4,8 Ah- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 110/220 V ± 10% (50/60 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots 2 x bộ nhớ (2 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x CardBus (1 miễn phí)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 x USB - 4 pin Loại USB A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hồng ngoại - IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x âm thanh - line-out / tai nghe - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x microphone - đầu vào - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x audio - line-in - điện thoại mini âm thanh nổi 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hiển thị / video - VGA - 15 pin HD D-Sub (HD-15) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x nối ​​tiếp - RS-232C - 9 pin D-Sub (DB-9) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x bàn phím / chuột - chung - 6 pin mini-DIN (kiểu PS / 2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x song song - IEEE 1284 (EPP / ECP) ​​- Pin 25 D-Sub (DB-25) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

HP COMPAQ PRESARIO CQ40-700

57,000₫

Màn hình HP COMPAQ PRESARIO CQ40-700

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ PRESARIO CQ40-700

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ PRESARIO CQ40-700

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ PRESARIO CQ40-700

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-700

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-700

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ PRESARIO CQ40-700

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ PRESARIO CQ40-700

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ PRESARIO CQ40-700

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ PRESARIO CQ40-700

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ PRESARIO CQ40-700

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-700

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ PRESARIO CQ40-700

Không quay

Máy nóng

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Pentium III 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache L2 - 256 KB - Bộ nhớ cache chuyển nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bus dữ liệu 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 256 KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng cấu hình bộ nhớ được cung cấp được hàn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quy tắc nâng cấp mô-đun tối đa 256 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 64 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu phi ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang 1 x DVD-ROM - cố định- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Thế hệ thứ 2, CD-DA, CD-XA, CDi, Kodak PhotoCD, CD Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 10x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa được hỗ trợ 576 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM - không phải ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 144-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe trống 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 1024 x 768 (XGA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 24 bit (16,7 triệu màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (chỉ số) 35,8 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên viết tắt độ phân giải màn hình XGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THAM SỐ MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung sai rung 0,5 g @ 10-500 Hz (hoạt động) / 1 g @ 10-500 Hz (không hoạt động)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động Độ cao tối đa 9840 ft- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 10 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH & VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa AGP 2x - Trident CyberBlade i1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ bộ nhớ video dùng chung (UMA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa hiển thị được hỗ trợ SVGA (800x600), SXGA (1280x1024), VGA (640x480), XGA (1024x768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video tương tự không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ tối đa Qty 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cấp không thể nâng cấp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Pentium III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Ổ ĐĨA DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đĩa mềm 3,5 inch 1,44 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4,8 Ah- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 110/220 V ± 10% (50/60 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots 2 x bộ nhớ (2 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x CardBus (1 miễn phí)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 x USB - 4 pin Loại USB A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hồng ngoại - IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x âm thanh - line-out / tai nghe - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x microphone - đầu vào - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x audio - line-in - điện thoại mini âm thanh nổi 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hiển thị / video - VGA - 15 pin HD D-Sub (HD-15) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x nối ​​tiếp - RS-232C - 9 pin D-Sub (DB-9) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x bàn phím / chuột - chung - 6 pin mini-DIN (kiểu PS / 2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x song song - IEEE 1284 (EPP / ECP) ​​- Pin 25 D-Sub (DB-25) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

HP COMPAQ PRESARIO CQ40-600

59,000₫

Màn hình HP COMPAQ PRESARIO CQ40-600

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ PRESARIO CQ40-600

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ PRESARIO CQ40-600

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ PRESARIO CQ40-600

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-600

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-600

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ PRESARIO CQ40-600

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ PRESARIO CQ40-600

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ PRESARIO CQ40-600

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ PRESARIO CQ40-600

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ PRESARIO CQ40-600

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-600

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ PRESARIO CQ40-600

Không quay

Máy nóng

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Pentium III 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache L2 - 256 KB - Bộ nhớ cache chuyển nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bus dữ liệu 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 256 KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng cấu hình bộ nhớ được cung cấp được hàn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quy tắc nâng cấp mô-đun tối đa 256 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 64 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu phi ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang 1 x DVD-ROM - cố định- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Thế hệ thứ 2, CD-DA, CD-XA, CDi, Kodak PhotoCD, CD Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 10x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa được hỗ trợ 576 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM - không phải ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 144-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe trống 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 1024 x 768 (XGA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 24 bit (16,7 triệu màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (chỉ số) 35,8 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên viết tắt độ phân giải màn hình XGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THAM SỐ MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung sai rung 0,5 g @ 10-500 Hz (hoạt động) / 1 g @ 10-500 Hz (không hoạt động)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động Độ cao tối đa 9840 ft- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 10 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH & VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa AGP 2x - Trident CyberBlade i1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ bộ nhớ video dùng chung (UMA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa hiển thị được hỗ trợ SVGA (800x600), SXGA (1280x1024), VGA (640x480), XGA (1024x768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video tương tự không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ tối đa Qty 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cấp không thể nâng cấp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Pentium III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Ổ ĐĨA DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đĩa mềm 3,5 inch 1,44 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4,8 Ah- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 110/220 V ± 10% (50/60 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots 2 x bộ nhớ (2 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x CardBus (1 miễn phí)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 x USB - 4 pin Loại USB A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hồng ngoại - IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x âm thanh - line-out / tai nghe - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x microphone - đầu vào - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x audio - line-in - điện thoại mini âm thanh nổi 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hiển thị / video - VGA - 15 pin HD D-Sub (HD-15) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x nối ​​tiếp - RS-232C - 9 pin D-Sub (DB-9) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x bàn phím / chuột - chung - 6 pin mini-DIN (kiểu PS / 2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x song song - IEEE 1284 (EPP / ECP) ​​- Pin 25 D-Sub (DB-25) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

HP COMPAQ PRESARIO CQ40-500

54,000₫

Màn hình HP COMPAQ PRESARIO CQ40-500

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ PRESARIO CQ40-500

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ PRESARIO CQ40-500

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ PRESARIO CQ40-500

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-500

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-500

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ PRESARIO CQ40-500

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ PRESARIO CQ40-500

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ PRESARIO CQ40-500

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ PRESARIO CQ40-500

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ PRESARIO CQ40-500

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-500

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ PRESARIO CQ40-500

Không quay

Máy nóng

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Pentium III 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache L2 - 256 KB - Bộ nhớ cache chuyển nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bus dữ liệu 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 256 KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng cấu hình bộ nhớ được cung cấp được hàn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quy tắc nâng cấp mô-đun tối đa 256 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 64 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu phi ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang 1 x DVD-ROM - cố định- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Thế hệ thứ 2, CD-DA, CD-XA, CDi, Kodak PhotoCD, CD Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 10x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa được hỗ trợ 576 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM - không phải ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 144-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe trống 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 1024 x 768 (XGA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 24 bit (16,7 triệu màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (chỉ số) 35,8 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên viết tắt độ phân giải màn hình XGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THAM SỐ MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung sai rung 0,5 g @ 10-500 Hz (hoạt động) / 1 g @ 10-500 Hz (không hoạt động)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động Độ cao tối đa 9840 ft- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 10 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH & VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa AGP 2x - Trident CyberBlade i1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ bộ nhớ video dùng chung (UMA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa hiển thị được hỗ trợ SVGA (800x600), SXGA (1280x1024), VGA (640x480), XGA (1024x768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video tương tự không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ tối đa Qty 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cấp không thể nâng cấp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Pentium III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Ổ ĐĨA DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đĩa mềm 3,5 inch 1,44 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4,8 Ah- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 110/220 V ± 10% (50/60 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots 2 x bộ nhớ (2 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x CardBus (1 miễn phí)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 x USB - 4 pin Loại USB A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hồng ngoại - IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x âm thanh - line-out / tai nghe - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x microphone - đầu vào - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x audio - line-in - điện thoại mini âm thanh nổi 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hiển thị / video - VGA - 15 pin HD D-Sub (HD-15) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x nối ​​tiếp - RS-232C - 9 pin D-Sub (DB-9) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x bàn phím / chuột - chung - 6 pin mini-DIN (kiểu PS / 2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x song song - IEEE 1284 (EPP / ECP) ​​- Pin 25 D-Sub (DB-25) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

HP COMPAQ PRESARIO CQ40-400

56,000₫

Màn hình HP COMPAQ PRESARIO CQ40-400

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ PRESARIO CQ40-400

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ PRESARIO CQ40-400

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ PRESARIO CQ40-400

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-400

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-400

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ PRESARIO CQ40-400

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ PRESARIO CQ40-400

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ PRESARIO CQ40-400

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ PRESARIO CQ40-400

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ PRESARIO CQ40-400

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-400

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ PRESARIO CQ40-400

Không quay

Máy nóng

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Pentium III 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache L2 - 256 KB - Bộ nhớ cache chuyển nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bus dữ liệu 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 256 KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng cấu hình bộ nhớ được cung cấp được hàn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quy tắc nâng cấp mô-đun tối đa 256 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 64 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu phi ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang 1 x DVD-ROM - cố định- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Thế hệ thứ 2, CD-DA, CD-XA, CDi, Kodak PhotoCD, CD Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 10x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa được hỗ trợ 576 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM - không phải ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 144-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe trống 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 1024 x 768 (XGA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 24 bit (16,7 triệu màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (chỉ số) 35,8 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên viết tắt độ phân giải màn hình XGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THAM SỐ MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung sai rung 0,5 g @ 10-500 Hz (hoạt động) / 1 g @ 10-500 Hz (không hoạt động)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động Độ cao tối đa 9840 ft- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 10 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH & VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa AGP 2x - Trident CyberBlade i1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ bộ nhớ video dùng chung (UMA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa hiển thị được hỗ trợ SVGA (800x600), SXGA (1280x1024), VGA (640x480), XGA (1024x768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video tương tự không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ tối đa Qty 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cấp không thể nâng cấp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Pentium III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Ổ ĐĨA DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đĩa mềm 3,5 inch 1,44 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4,8 Ah- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 110/220 V ± 10% (50/60 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots 2 x bộ nhớ (2 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x CardBus (1 miễn phí)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 x USB - 4 pin Loại USB A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hồng ngoại - IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x âm thanh - line-out / tai nghe - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x microphone - đầu vào - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x audio - line-in - điện thoại mini âm thanh nổi 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hiển thị / video - VGA - 15 pin HD D-Sub (HD-15) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x nối ​​tiếp - RS-232C - 9 pin D-Sub (DB-9) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x bàn phím / chuột - chung - 6 pin mini-DIN (kiểu PS / 2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x song song - IEEE 1284 (EPP / ECP) ​​- Pin 25 D-Sub (DB-25) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

HP COMPAQ PRESARIO CQ40-300

58,000₫

Màn hình HP COMPAQ PRESARIO CQ40-300

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ PRESARIO CQ40-300

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ PRESARIO CQ40-300

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ PRESARIO CQ40-300

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-300

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-300

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ PRESARIO CQ40-300

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ PRESARIO CQ40-300

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ PRESARIO CQ40-300

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ PRESARIO CQ40-300

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ PRESARIO CQ40-300

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-300

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ PRESARIO CQ40-300

Không quay

Máy nóng

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Pentium III 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache L2 - 256 KB - Bộ nhớ cache chuyển nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bus dữ liệu 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 256 KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng cấu hình bộ nhớ được cung cấp được hàn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quy tắc nâng cấp mô-đun tối đa 256 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 64 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu phi ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang 1 x DVD-ROM - cố định- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Thế hệ thứ 2, CD-DA, CD-XA, CDi, Kodak PhotoCD, CD Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 10x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa được hỗ trợ 576 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM - không phải ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 144-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe trống 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 1024 x 768 (XGA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 24 bit (16,7 triệu màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (chỉ số) 35,8 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên viết tắt độ phân giải màn hình XGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THAM SỐ MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung sai rung 0,5 g @ 10-500 Hz (hoạt động) / 1 g @ 10-500 Hz (không hoạt động)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động Độ cao tối đa 9840 ft- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 10 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH & VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa AGP 2x - Trident CyberBlade i1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ bộ nhớ video dùng chung (UMA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa hiển thị được hỗ trợ SVGA (800x600), SXGA (1280x1024), VGA (640x480), XGA (1024x768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video tương tự không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ tối đa Qty 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cấp không thể nâng cấp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Pentium III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Ổ ĐĨA DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đĩa mềm 3,5 inch 1,44 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4,8 Ah- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 110/220 V ± 10% (50/60 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots 2 x bộ nhớ (2 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x CardBus (1 miễn phí)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 x USB - 4 pin Loại USB A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hồng ngoại - IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x âm thanh - line-out / tai nghe - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x microphone - đầu vào - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x audio - line-in - điện thoại mini âm thanh nổi 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hiển thị / video - VGA - 15 pin HD D-Sub (HD-15) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x nối ​​tiếp - RS-232C - 9 pin D-Sub (DB-9) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x bàn phím / chuột - chung - 6 pin mini-DIN (kiểu PS / 2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x song song - IEEE 1284 (EPP / ECP) ​​- Pin 25 D-Sub (DB-25) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

HP COMPAQ PRESARIO CQ40-200

57,000₫

Màn hình HP COMPAQ PRESARIO CQ40-200

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ PRESARIO CQ40-200

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ PRESARIO CQ40-200

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ PRESARIO CQ40-200

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-200

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-200

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ PRESARIO CQ40-200

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ PRESARIO CQ40-200

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ PRESARIO CQ40-200

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ PRESARIO CQ40-200

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ PRESARIO CQ40-200

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-200

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ PRESARIO CQ40-200

Không quay

Máy nóng

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Pentium III 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache L2 - 256 KB - Bộ nhớ cache chuyển nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bus dữ liệu 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 256 KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng cấu hình bộ nhớ được cung cấp được hàn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quy tắc nâng cấp mô-đun tối đa 256 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 64 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu phi ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang 1 x DVD-ROM - cố định- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Thế hệ thứ 2, CD-DA, CD-XA, CDi, Kodak PhotoCD, CD Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 10x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa được hỗ trợ 576 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM - không phải ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 144-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe trống 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 1024 x 768 (XGA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 24 bit (16,7 triệu màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (chỉ số) 35,8 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên viết tắt độ phân giải màn hình XGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THAM SỐ MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung sai rung 0,5 g @ 10-500 Hz (hoạt động) / 1 g @ 10-500 Hz (không hoạt động)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động Độ cao tối đa 9840 ft- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 10 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH & VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa AGP 2x - Trident CyberBlade i1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ bộ nhớ video dùng chung (UMA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa hiển thị được hỗ trợ SVGA (800x600), SXGA (1280x1024), VGA (640x480), XGA (1024x768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video tương tự không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ tối đa Qty 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cấp không thể nâng cấp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Pentium III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Ổ ĐĨA DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đĩa mềm 3,5 inch 1,44 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4,8 Ah- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 110/220 V ± 10% (50/60 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots 2 x bộ nhớ (2 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x CardBus (1 miễn phí)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 x USB - 4 pin Loại USB A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hồng ngoại - IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x âm thanh - line-out / tai nghe - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x microphone - đầu vào - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x audio - line-in - điện thoại mini âm thanh nổi 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hiển thị / video - VGA - 15 pin HD D-Sub (HD-15) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x nối ​​tiếp - RS-232C - 9 pin D-Sub (DB-9) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x bàn phím / chuột - chung - 6 pin mini-DIN (kiểu PS / 2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x song song - IEEE 1284 (EPP / ECP) ​​- Pin 25 D-Sub (DB-25) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

HP COMPAQ PRESARIO CQ40-100

53,000₫

Màn hình HP COMPAQ PRESARIO CQ40-100

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ PRESARIO CQ40-100

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ PRESARIO CQ40-100

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ PRESARIO CQ40-100

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-100

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-100

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ PRESARIO CQ40-100

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ PRESARIO CQ40-100

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ PRESARIO CQ40-100

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ PRESARIO CQ40-100

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ PRESARIO CQ40-100

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ40-100

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ PRESARIO CQ40-100

Không quay

Máy nóng

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Pentium III 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache L2 - 256 KB - Bộ nhớ cache chuyển nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bus dữ liệu 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 256 KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng cấu hình bộ nhớ được cung cấp được hàn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quy tắc nâng cấp mô-đun tối đa 256 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 64 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu phi ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang 1 x DVD-ROM - cố định- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Thế hệ thứ 2, CD-DA, CD-XA, CDi, Kodak PhotoCD, CD Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 10x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa được hỗ trợ 576 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM - không phải ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 144-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe trống 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 1024 x 768 (XGA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 24 bit (16,7 triệu màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (chỉ số) 35,8 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên viết tắt độ phân giải màn hình XGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THAM SỐ MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung sai rung 0,5 g @ 10-500 Hz (hoạt động) / 1 g @ 10-500 Hz (không hoạt động)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động Độ cao tối đa 9840 ft- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 10 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH & VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa AGP 2x - Trident CyberBlade i1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ bộ nhớ video dùng chung (UMA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa hiển thị được hỗ trợ SVGA (800x600), SXGA (1280x1024), VGA (640x480), XGA (1024x768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video tương tự không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ tối đa Qty 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cấp không thể nâng cấp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Pentium III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Ổ ĐĨA DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đĩa mềm 3,5 inch 1,44 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4,8 Ah- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 110/220 V ± 10% (50/60 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots 2 x bộ nhớ (2 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x CardBus (1 miễn phí)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 x USB - 4 pin Loại USB A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hồng ngoại - IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x âm thanh - line-out / tai nghe - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x microphone - đầu vào - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x audio - line-in - điện thoại mini âm thanh nổi 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hiển thị / video - VGA - 15 pin HD D-Sub (HD-15) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x nối ​​tiếp - RS-232C - 9 pin D-Sub (DB-9) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x bàn phím / chuột - chung - 6 pin mini-DIN (kiểu PS / 2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x song song - IEEE 1284 (EPP / ECP) ​​- Pin 25 D-Sub (DB-25) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

HP COMPAQ PRESARIO CQ36-100

51,000₫

Màn hình HP COMPAQ PRESARIO CQ36-100

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ PRESARIO CQ36-100

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ PRESARIO CQ36-100

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ PRESARIO CQ36-100

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ PRESARIO CQ36-100

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ36-100

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ PRESARIO CQ36-100

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ PRESARIO CQ36-100

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ PRESARIO CQ36-100

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ PRESARIO CQ36-100

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ PRESARIO CQ36-100

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ PRESARIO CQ36-100

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ PRESARIO CQ36-100

Không quay

Máy nóng

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Pentium III 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache L2 - 256 KB - Bộ nhớ cache chuyển nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bus dữ liệu 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 256 KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng cấu hình bộ nhớ được cung cấp được hàn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quy tắc nâng cấp mô-đun tối đa 256 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đã cài đặt 64 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu phi ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang 1 x DVD-ROM - cố định- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Thế hệ thứ 2, CD-DA, CD-XA, CDi, Kodak PhotoCD, CD Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 10x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa được hỗ trợ 576 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ SDRAM - không phải ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 144-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe trống 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 1024 x 768 (XGA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màu 24 bit (16,7 triệu màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (chỉ số) 35,8 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên viết tắt độ phân giải màn hình XGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THAM SỐ MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung sai rung 0,5 g @ 10-500 Hz (hoạt động) / 1 g @ 10-500 Hz (không hoạt động)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động Độ cao tối đa 9840 ft- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 10 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH & VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa AGP 2x - Trident CyberBlade i1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ bộ nhớ video dùng chung (UMA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa hiển thị được hỗ trợ SVGA (800x600), SXGA (1280x1024), VGA (640x480), XGA (1024x768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng video tương tự không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ tối đa Qty 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cấp không thể nâng cấp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Pentium III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Ổ ĐĨA DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đĩa mềm 3,5 inch 1,44 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4,8 Ah- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 110/220 V ± 10% (50/60 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots 2 x bộ nhớ (2 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x CardBus (1 miễn phí)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 x USB - 4 pin Loại USB A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hồng ngoại - IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x âm thanh - line-out / tai nghe - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x microphone - đầu vào - mini-phone stereo 3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x audio - line-in - điện thoại mini âm thanh nổi 3,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hiển thị / video - VGA - 15 pin HD D-Sub (HD-15) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x nối ​​tiếp - RS-232C - 9 pin D-Sub (DB-9) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x bàn phím / chuột - chung - 6 pin mini-DIN (kiểu PS / 2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x song song - IEEE 1284 (EPP / ECP) ​​- Pin 25 D-Sub (DB-25) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Tìm kiếm

IPHONE X

600,000₫

IPHONE X

600,000₫


Màn hình IPHONE X
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE X
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE X
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE X
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE X
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE X
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE X
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE X
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE X
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE X
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE X
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE X
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE X
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
OLED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1125 x 2436 Pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.8"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.39 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple GPU 3 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 143.6 mm - Ngang 70.9 mm - Dày 7.7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
174 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2716 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nhận diện khuôn mặt Face ID- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 8 PLUS

480,000₫

IPHONE 8 PLUS

480,000₫


Màn hình IPHONE 8 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 8 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 8 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 8 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 8 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 8 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 8 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 8 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 8 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 8 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 8 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 8 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 8 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.4 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
202 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2691 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 8

420,000₫

IPHONE 8

420,000₫


Màn hình IPHONE 8
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 8
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 8
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 8
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 8
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 8
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 8
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 8
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 8
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 8
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 8
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 8
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 8
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HD (1334 x 750 Pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4.7"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
148 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1821 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 7 PLUS

400,000₫

IPHONE 7 PLUS

400,000₫


Màn hình IPHONE 7 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 7 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 7 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 7 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 7 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 7 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 7 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 7 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 7 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 7 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 7 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 7 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 7 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Retina Flash, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Tự động lấy nét, Selfie ngược sáng HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chip đồ họa 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khoảng 28 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v4.2, A2DP, LE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, Air Play, OTG, HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hợp kim Nhôm + Magie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
188 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2900 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
11/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 7

320,000₫

IPHONE 7

320,000₫


Màn hình IPHONE 7
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 7
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 7
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 7
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 7
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 7
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 7
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 7
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 7
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 7
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 7
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 7
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 7
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HD (1334 x 750 Pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4.7"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Tự động lấy nét, Selfie ngược sáng HDR, Retina Flash, Panorama- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chip đồ họa 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khoảng 28 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v4.2, A2DP, LE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Air Play, NFC, OTG, HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hợp kim Nhôm + Magie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 138.3 mm - Ngang 67.1 mm - Dày 7.1 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
138 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1960 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, MP4, AVI, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, MP3, WAV, AAC, FLAC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
11/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 6 PLUS

336,000₫

IPHONE 6 PLUS

336,000₫


Màn hình IPHONE 6 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 6 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 6 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 6 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 6 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 6 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 6 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 6 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 6 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 6 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 6 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 6 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 6 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
8 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim FullHD 1080p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1.2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nhận diện khuôn mặt, Tự động lấy nét, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A8 2 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
PowerVR GX6450- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
V4.0, A2DP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Air Play, OTG, HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hợp kim nhôm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.1 mm - Ngang 77.8 mm - Dày 7.1 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
172 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2915 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 6S PLUS

338,000₫

IPHONE 6S PLUS

338,000₫


Màn hình IPHONE 6S PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 6S PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 6S PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 6S PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 6S PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 6S PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 6S PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 6S PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 6S PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 6S PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 6S PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 6S PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 6S PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

  • Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim 4K 2160p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nétChạm lấy nétNhận diện khuôn mặtHDRPanoramaChống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Selfie ngược sáng HDRTự động lấy nétTự động cân bằng sángRetina FlashPanorama- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

iOS 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Apple A9 2 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerVR GT7600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 54 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G, 4G LTE Cat 6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/acDual-bandDLNAWi-Fi DirectWi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A-GPSGLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A2DPV4.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Air Play- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hợp kim nhôm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

192 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2750 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin chuẩn Li-Po- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D Touch
Mặt kính 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3GPMP4AVIWMVH.263H.264(MPEG4-AVC)DivX- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP3WAVWMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

11/2015- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

© TRUNG TÂM BẢO HÀNH ỦY QUYỀN CHÍNH HÃNG LAPTOP PHONE TABLET, XEM SỬA TRƯỚC MẶT
Lien he vienmaytinh
Lien he vienmaytinh