Open today: 7:30AM - 9:00PM

NANUM

Sắp xếp theo:

NANUM SE48

378,000₫

NANUM SE48

378,000₫

Processor: Intel® Celeron® G3930 (2x 2.9 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Celeron® G3950 (2x 3.0 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Pentium® G4560 (2x 3.5 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Pentium® G4600 (2x 3.6GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Pentium® G4620 (2x 3.7GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i3-7100 (2x 3.9 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7100T (2x 3.4 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7300 (2x 4.0 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i3-7300T (2x 3.5 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7320 (2x 4.1 GHz) socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cooler: passive heatpipe cooling via the cooling fins on the housing¹- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : GIGABYTE GA-B250N Phoenix-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® B250 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 610 with a max. Supported resolution of up to 4096x2304 @ 60 Hz on the DisplayPort or 4096x2160 @ 24 Hz (4K) on the HDMI port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 1000 GB SATA / 600 2.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 2000 GB SATA / 600 2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV Karte: ohne- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: TBS-6902 SE DVB-S2/-S, Doppel-Tuner Satelliten-TV-Empfangskarte, Full-HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: TBS-6910 DVB-S2, Doppel-Tuner Satelliten-TV-Empfangskarte, Common-Interface (CI), Full-HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Digital Devices Cine S2 V7 DVB-S/S2, Twin-Tuner Satelliten-TV-Empfangskarte, Full-HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Digital Devices OctopusCI S2 Pro DVB-S/S2, Twin Tuner Satelliten-TV-Empfangskarte, Common-Interface (CI), Full-HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: TBS-6290 SE DVB-C, Doppel-Tuner Terrestrisch-/Kabel-TV-Empfangskarte, Common-Interface (CI), Full-HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Digital Devices Cine C2/T2 DVB-C/C2/T/T2, Twin-Tuner Terrestrisch-/Kabel-TV-Empfangskarte, Full-HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: TBS-6905 DVB-S2/-S, Quad-Tuner Satelliten-TV-Empfangskarte, Full-HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: TBS-6205 DVB-T2 / -C, quad tuner terrestrial / cable TV reception card, full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Digital Devices Max S8 DVB-S / S2, 8 tuner satellite TV reception card, Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 1x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 1x HDMI up to version 1.4, 1x DisplayPort output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line-Out, 1x Microphone In, 1x Digital Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB Type-C 3.1, 1x USB Type-A 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: Nanum SE-DVD slot-in Slim DVD burner (not silent when using!) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Teac BD-W26SS-BM3 slot-in slim Blu-ray burner (! Not silent when using!)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Housing: Nanum® SE-H100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color: black or silver - sandblasted- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Open Embedded Linux Entertainment Center (openELEC Mediacenter / XBMC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit with XBMC Mediacenter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-Bit with XBMC Mediacenter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit with a media center for Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit with a Media Center for Windows- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions : 360 × 300 × 110 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

NANUM SE09

491,000₫

NANUM SE09

491,000₫

Processor: Intel® Core i7-7700 (4x 3.6 GHz / 4.2 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i7-7700T (4x 2.9 GHz / 3.8 GHz Turbo) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Cooler: Slim CPU Cooler- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : Gigabyte GA-Z270N-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® Z270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 630 with a max. Supported resolution of up to 1920x1200 @ 60 Hz on DVI-D or 4096x2160 @ 24 Hz on HDMI connection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1000 GB SATA / 600 2.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2000 GB SATA / 600 2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 2x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 2x HDMI up to version 1.4, 1x DVI-D output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line- Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB-Type-C 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors: 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVD slot-in slim DVD burner (not silent when using!) (Only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu -ray burner (not silent when used!) (only in case type "with slot-in")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fan : 1x 80 mm Tacens Aura Pro Silent fan- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type : Silver / Wesena® F7C WS (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena® F7C WS (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena® F7C (with Slot-In) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena® F7C (with slot-in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions : 240 × 250 × 100 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

NANUM SE32

556,000₫

NANUM SE32

556,000₫

Processor: Intel® Core i7-7700 (4x 3.6 GHz / 4.2 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i7-7700T (4x 2.9 GHz / 3.8 GHz Turbo) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cooler: passive heatpipe cooling via the cooling fins on the housing¹- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : Gigabyte GA-Z270N-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® Z270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 630 with a max. Supported resolution of up to 1920x1200 @ 60 Hz on DVI-D or 4096x2160 @ 24 Hz on HDMI connection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard disk : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 1000 GB SATA / 600 3.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 2000 GB SATA / 600 3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 3000 GB SATA / 600 3.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 4000 GB SATA / 600 3.5 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV card: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: TBS-6902 SE DVB-S2 / -S, dual tuner satellite TV receiving card , full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: TBS-6910 DVB-S2, dual tuner satellite TV receiving card, common interface (CI), Full-HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Digital Devices Cine S2 V7 DVB-S / S2, Twin-Tuner Satellite TV Receiving - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card , Full-HD optional: Digital Devices OctopusCI S2 Pro DVB-S / S2, Twin Tuner Satellite TV Reception card, Common-Interface (CI), Full-HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: TBS-6290 SE DVB-C, Dual tuner Terrestrial / cable TV reception card, Common-Interface (CI), Full-HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Digital Devices Cine C2 / T2 DVB-C / C2 / T / T2, Twin Tuner Terrestrial / Cable TV Receiving Card, Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: TBS-6905 DVB-S2 / -S, Quad Tuner Satellite TV Receiving Card, Full -HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: TBS-6205 DVB-T2 / -C, quad tuner terrestrial / cable TV reception card, full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Digital Devices Max S8 DVB-S / S2, 8 tuner satellite TV reception card, Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 2x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 2x HDMI up to version 1.4, 1x DVI-D output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line- Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB-Type-C 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVD slot-in slim DVD burner (not silent when using!) (Only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu -ray burner (not silent when used!) (only in case type "with slot-in")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type : Black / Wesena® FC5 WS (without OD slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena® FC5 WS (without OD slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena® FC5 (with slot-in) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena® FC5 (with slot-in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Open Embedded Linux Entertainment Center (openELEC Mediacenter / XBMC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit with XBMC Mediacenter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-Bit with XBMC Mediacenter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit with a media center for Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit with a Media Center for Windows- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions : 435 × 325 × 60 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

NANUM SE25

470,000₫

NANUM SE25

470,000₫

Processor: Intel® Core i5-7400 (4x 3.0GHz / 3.5GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i5-7400T (4x 2.4GHz / 3.0GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i5-7500 (4x 3.4 GHz / 3.8 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7500T (4x 2.7 GHz / 3.3 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7600 (4x 3.5 GHz / 4.1 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7600T (4x 2.8 GHz / 3.7 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i7-7700 (4x 3, 6 GHz / 4.2 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i7-7700T (4x 2.9 GHz / 3.8 GHz Turbo) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cooler: passive Direct-Touch heatpipe cooling via the cooling fins on the housing¹- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : Gigabyte GA-H270N-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® H270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 630 with a max. Supported resolution of up to 1920x1200 @ 60 Hz (Full HD 16:10) on the DVI-D or 4096x2160 @ 24 Hz (4K) on the HDMI ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 1000 GB SATA / 600 3.5 "(not silent when using it!) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: quiet 2000 GB SATA / 600 3.5" (not silent if used!) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: quiet 3000 GB SATA / 600 3.5 "(not silent when using!) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: quiet 4000 GB SATA / 600 3.5" (not silent when using!)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 2x Intel® GbE 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: Realtek® ALC1220 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the outputs required for the respective standard, such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 2x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 2x HDMI up to version 1.4, 1x DVI-D output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line- Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB-Type-C 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: Nanum SE-DVDB Slot-In Slim DVD Burner (not silent when using!) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu-ray Burner (! Not silent when using!)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level VI) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case: Wesena FC9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color: silver or black - sandblasted- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions: 348 × 289 × 100 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

NANUM SE23

502,000₫

NANUM SE23

502,000₫

Processor: Intel® Core i7-7700 (4x 3.6 GHz / 4.2 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i7-7700T (4x 2.9 GHz / 3.8 GHz Turbo) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cooler: passive Direct-Touch heatpipe cooling via the cooling fins on the housing¹- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : Gigabyte GA-Z270N-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® Z270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 630 with a max. Supported resolution of up to 1920x1200 @ 60 Hz on DVI-D or 4096x2160 @ 24 Hz on HDMI connection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 1000 GB SATA / 600 2.5 "(not silent if used!) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: quiet 2000 GB SATA / 600 2.5" (not silent when using!)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 2x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 2x HDMI up to version 1.4, 1x DVI-D output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line- Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB-Type-C 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors: 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVD slot-in slim DVD burner (not silent when using!) (Only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu -ray burner (not silent when used!) (only in case type "with slot-in")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type : Silver / Wesena® FC8 WS (without OD slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena® FC8 WS (without OD slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena® FC8 (with slot-in) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena® FC8 (with slot-in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions: 240 × 250 × 100 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NANUM SE22

400,000₫

NANUM SE22

400,000₫

Processor: Intel® Core i5-7400 (4x 3.0GHz / 3.5GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i5-7400T (4x 2.4GHz / 3.0GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i5-7500 (4x 3.4 GHz / 3.8 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7500T (4x 2.7 GHz / 3.3 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7600 (4x 3.5 GHz / 4.1 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7600T (4x 2.8 GHz / 3.7 GHz Turbo) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cooler: passive Direct-Touch heatpipe cooling via the cooling fins on the housing¹- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : Gigabyte GA-H270N-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® H270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 630 with a max. Supported resolution of up to 1920x1200 @ 60 Hz (Full HD 16:10) on the DVI-D or 4096x2160 @ 24 Hz (4K) on the HDMI ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 1000 GB SATA / 600 2.5 "(not silent if used!) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: quiet 2000 GB SATA / 600 2.5" (not silent when using!)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 2x Intel® GbE 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: Realtek® ALC1220 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the outputs required for the respective standard, such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 2x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 2x HDMI up to version 1.4, 1x DVI-D output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line- Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB-Type-C 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 1x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVD slot-in slim DVD burner (not silent when using!) (Only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu -ray burner (not silent when used!) (only in case type "with slot-in")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level VI) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type : Silver / Nanum® SE-TC5-N (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Nanum® SE-TC5-N (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Nanum® SE-TC5 (with Slot-In ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Nanum® SE-TC5 (with slot-in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions: 240 × 215 × 87 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

NANUM SE21

351,000₫

NANUM SE21

351,000₫

Processor: Intel® Core i3-7100 (2x 3.9GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i3-7100T (2x 3.4GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i3-7300 (2x 4.0GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7300T (2x 3.5 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7320 (2x 4.1 GHz) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cooler: passive Direct-Touch heatpipe cooling via the cooling fins on the housing¹- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : GIGABYTE GA-B250N Phoenix-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® B250 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 630 with a max. Supported resolution of up to 4096x2304 @ 60 Hz on the DisplayPort or 4096x2160 @ 24 Hz (4K) on the HDMI port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 1000 GB SATA / 600 2.5 "(not silent if used!) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: quiet 2000 GB SATA / 600 2.5" (not silent when using!)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 1x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 1x HDMI up to version 1.4, 1x DisplayPort output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line-Out, 1x Microphone In, 1x Digital Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB Type-C 3.1, 1x USB Type-A 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 1x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVD slot-in slim DVD burner (not silent when using!) (Only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu -ray burner (not silent when used!) (only in case type "with slot-in")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Case Type : Black / Nanum® SE-TC5-N (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Nanum® SE-TC5-N (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Nanum® SE-TC5 (with Slot-In ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Nanum® SE-TC5 (with slot-in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions: 240 × 215 × 87 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

NANUM SE20

302,000₫

NANUM SE20

302,000₫

Processor: Intel® Celeron® G3930 (2x 2.9 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Celeron® G3950 (2x 3.0 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Pentium® G4560 (2x 3.5 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Pentium® G4600 (2x 3.6GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Pentium® G4620 (2x 3.7GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cooler: passive Direct-Touch heatpipe cooling via the cooling fins on the housing¹- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : GIGABYTE GA-B250N Phoenix-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® B250 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 610 with a max. Supported resolution of up to 4096x2304 @ 60 Hz on the DisplayPort or 4096x2160 @ 24 Hz (4K) on the HDMI port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 1000 GB SATA / 600 2.5 "(not silent if used!) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: quiet 2000 GB SATA / 600 2.5" (not silent when using!)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 1x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 1x HDMI up to version 1.4, 1x DisplayPort output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line-Out, 1x Microphone In, 1x Digital Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB Type-C 3.1, 1x USB Type-A 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 1x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVD slot-in slim DVD burner (not silent when using!) (Only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu -ray burner (not silent when used!) (only in case type "with slot-in")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type : Silver / Nanum® SE-TC5-N (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Nanum® SE-TC5-N (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Nanum® SE-TC5 (with Slot-In ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Nanum® SE-TC5 (with slot-in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions: 240 × 215 × 87 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NANUM SE24

378,000₫

NANUM SE24

378,000₫

Processor: Intel® Celeron® G3930 (2x 2.9 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Celeron® G3950 (2x 3.0 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Pentium® G4560 (2x 3.5 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Pentium® G4600 (2x 3.6GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Pentium® G4620 (2x 3.7GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i3-7100 (2x 3.9 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7100T (2x 3.4 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7300 (2x 4.0 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i3-7300T (2x 3.5 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7320 (2x 4.1 GHz) socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cooler: passive Direct-Touch heatpipe cooling via the cooling fins on the housing¹- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : GIGABYTE GA-B250N Phoenix-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® B250 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 610 with a max. Supported resolution of up to 4096x2304 @ 60 Hz on the DisplayPort or 4096x2160 @ 24 Hz (4K) on the HDMI port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 1000 GB SATA / 600 3.5 "(not silent when using it!) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: quiet 2000 GB SATA / 600 3.5" (not silent if used!) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: quiet 3000 GB SATA / 600 3.5 "(not silent when using!) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: quiet 4000 GB SATA / 600 3.5" (not silent when using!)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 1x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 1x HDMI up to version 1.4, 1x DisplayPort output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line-Out, 1x Microphone In, 1x Digital Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB Type-C 3.1, 1x USB Type-A 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: Nanum SE-DVDB Slot-In Slim DVD Burner (not silent when using!) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu-ray Burner (! Not silent when using!)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case: Wesena FC9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color: black or silver - sandblasted- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions: 348 × 289 × 100 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

NANUM SE14

497,000₫

NANUM SE14

497,000₫

Processor: Intel® Core i7-7700 (4x 3.6 GHz / 4.2 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i7-7700T (4x 2.9 GHz / 3.8 GHz Turbo) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cooler: passive Direct-Touch heatpipe cooling via the cooling fins on the housing¹- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : Gigabyte GA-Z270N-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® Z270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 630 with a max. Supported resolution of up to 1920x1200 @ 60 Hz on DVI-D or 4096x2160 @ 24 Hz on HDMI connection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 1000 GB SATA / 600 2.5 "(not silent if used!) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: quiet 2000 GB SATA / 600 2.5" (not silent when using!)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 2x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 2x HDMI up to version 1.4, 1x DVI-D output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line- Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB-Type-C 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 1x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVD slot-in slim DVD burner (not silent when using!) (Only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu -ray burner (not silent when used!) (only in case type "with slot-in")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Case Type : Black / Nanum® SE-TC5-N (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Nanum® SE-TC5-N (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Nanum® SE-TC5 (with Slot-In ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Nanum® SE-TC5 (with slot-in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions: 240 × 215 × 87 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NANUM SE51

567,000₫

NANUM SE51

567,000₫

Processor: Intel® Core i5-7600K (4x 3.8 GHz / 4.2 GHz Turbo) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System cooling: Tower cooler Alpenfön "Ben Nevis", 200 mm case fan (800rpm, 13dBA), carbon heat sink- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : MSI Z270I GAMING PRO CARBON- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® Z270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: NVIDIA GTX 1050 with 1x DVI-D, 1x HDMI, 1x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1050 Ti with 1x DVI-D, 1x HDMI, 1x Display Port (max supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1060 with 2x DVI-D, 1x HDMI, 1x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1070 with 2x DVI -D D, 1x HDMI, 1x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1080 with 1x DVI-D, 1x HDMI, 3x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600 ) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000/600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 ( M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 1x Intel® I219-V 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 2.1, 2.1 + EDR, 3.0, 4.0, BLE, 4.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: Realtek® ALC1220 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the outputs required for the respective standard, such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 1x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line-Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 2x USB2.0, 1x USB Type-C 3.1, 3x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 2x USB 3.0, audio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply: TT London 80PLUS Gold certified power supply with 550 watts- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type: Black / TT Suppressor F1 with window- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-Input devices : without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions: 260 × 319 × 276 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.4) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

NANUM SE50

540,000₫

NANUM SE50

540,000₫

details:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor: Intel® Core i3-7350K (2x 4.2GHz) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System cooling: Tower cooler Alpenfön "Ben Nevis", 200 mm case fan (800rpm, 13dBA), carbon heat sink- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : MSI Z270I GAMING PRO CARBON- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® Z270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: NVIDIA GTX 1050 with 1x DVI-D, 1x HDMI, 1x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1050 Ti with 1x DVI-D, 1x HDMI, 1x Display Port (max supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1060 with 2x DVI-D, 1x HDMI, 1x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1070 with 2x DVI -D D, 1x HDMI, 1x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1080 with 1x DVI-D, 1x HDMI, 3x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600 ) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000/600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 ( M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 1x Intel® I219-V 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 2.1, 2.1 + EDR, 3.0, 4.0, BLE, 4.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: Realtek® ALC1220 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the outputs required for the respective standard, such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 1x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line-Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 2x USB2.0, 1x USB Type-C 3.1, 3x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 2x USB 3.0, audio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply: TT London 80PLUS Gold certified power supply with 550 watts- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type: Black / TT Suppressor F1 with window- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions: 260 × 319 × 276 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.4) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IPHONE X

600,000₫

IPHONE X

600,000₫


Màn hình IPHONE X
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE X
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE X
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE X
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE X
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE X
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE X
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE X
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE X
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE X
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE X
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE X
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE X
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
OLED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1125 x 2436 Pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.8"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.39 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple GPU 3 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 143.6 mm - Ngang 70.9 mm - Dày 7.7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
174 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2716 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nhận diện khuôn mặt Face ID- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 8 PLUS

480,000₫

IPHONE 8 PLUS

480,000₫


Màn hình IPHONE 8 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 8 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 8 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 8 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 8 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 8 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 8 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 8 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 8 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 8 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 8 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 8 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 8 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.4 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
202 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2691 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 8

420,000₫

IPHONE 8

420,000₫


Màn hình IPHONE 8
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 8
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 8
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 8
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 8
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 8
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 8
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 8
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 8
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 8
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 8
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 8
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 8
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HD (1334 x 750 Pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4.7"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
148 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1821 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 7 PLUS

400,000₫

IPHONE 7 PLUS

400,000₫


Màn hình IPHONE 7 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 7 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 7 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 7 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 7 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 7 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 7 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 7 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 7 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 7 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 7 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 7 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 7 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Retina Flash, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Tự động lấy nét, Selfie ngược sáng HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chip đồ họa 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khoảng 28 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v4.2, A2DP, LE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, Air Play, OTG, HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hợp kim Nhôm + Magie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
188 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2900 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
11/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 7

320,000₫

IPHONE 7

320,000₫


Màn hình IPHONE 7
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 7
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 7
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 7
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 7
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 7
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 7
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 7
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 7
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 7
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 7
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 7
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 7
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HD (1334 x 750 Pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4.7"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Tự động lấy nét, Selfie ngược sáng HDR, Retina Flash, Panorama- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chip đồ họa 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khoảng 28 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v4.2, A2DP, LE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Air Play, NFC, OTG, HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hợp kim Nhôm + Magie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 138.3 mm - Ngang 67.1 mm - Dày 7.1 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
138 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1960 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, MP4, AVI, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, MP3, WAV, AAC, FLAC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
11/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 6 PLUS

336,000₫

IPHONE 6 PLUS

336,000₫


Màn hình IPHONE 6 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 6 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 6 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 6 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 6 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 6 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 6 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 6 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 6 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 6 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 6 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 6 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 6 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
8 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim FullHD 1080p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1.2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nhận diện khuôn mặt, Tự động lấy nét, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A8 2 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
PowerVR GX6450- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
V4.0, A2DP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Air Play, OTG, HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hợp kim nhôm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.1 mm - Ngang 77.8 mm - Dày 7.1 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
172 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2915 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 6S PLUS

338,000₫

IPHONE 6S PLUS

338,000₫


Màn hình IPHONE 6S PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 6S PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 6S PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 6S PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 6S PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 6S PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 6S PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 6S PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 6S PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 6S PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 6S PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 6S PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 6S PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

  • Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim 4K 2160p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nétChạm lấy nétNhận diện khuôn mặtHDRPanoramaChống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Selfie ngược sáng HDRTự động lấy nétTự động cân bằng sángRetina FlashPanorama- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

iOS 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Apple A9 2 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerVR GT7600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 54 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G, 4G LTE Cat 6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/acDual-bandDLNAWi-Fi DirectWi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A-GPSGLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A2DPV4.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Air Play- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hợp kim nhôm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

192 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2750 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin chuẩn Li-Po- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D Touch
Mặt kính 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3GPMP4AVIWMVH.263H.264(MPEG4-AVC)DivX- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP3WAVWMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

11/2015- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

© TRUNG TÂM BẢO HÀNH ỦY QUYỀN CHÍNH HÃNG LAPTOP PHONE TABLET, XEM SỬA TRƯỚC MẶT
Lien he vienmaytinh
Lien he vienmaytinh